AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

bạn ⇢ friend

bạn trai ⇢ boyfriend

bạn gái ⇢ girlfriend

bạn thân ⇢ best friend

bạn học ⇢ schoolmate

bạn cùng phòng ⇢ roommate

sếp ⇢ boss

đồng nghiệp ⇢ coworker

hàng xóm ⇢ neighbor


Sentence Patterns

Q: Đây là ai?
⇢ Who is this?

Q: Đó là ai?
⇢ Who is that?

Q: Bạn thân của bạn là ai?
⇢ Who is your best friend?

Q: Sếp của bạn là ai?
⇢ Who is your boss?

A: Đây là bạn trai của mình
⇢ This is my boyfriend

A: Đó là Jane, bạn gái của John
⇢ That is Jane, John's girlfriend

A: Bạn thân của mình là John
⇢ My best friend is John

A: Sếp của mình là Anna
⇢ My boss is Anna


Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Check the answer key
  3. Write your answers in the comment section below
  • Who is that?
  • Who is your best friend?
  • Who is your boyfriend/girlfriend?
  • Who is your schoolmate?
  • Who is your coworker?
  • Who is your neighbor?

Answer Key

  • Đó là ai?
  • Bạn thân của bạn là ai?
  • Bạn trai/bạn gái của bạn là ai?
  • Bạn học của bạn là ai?
  • Đồng nghiệp của bạn là ai?
  • Hàng xóm của bạn là ai?

⇢ Who is that?
⇢ Who is your best friend?
⇢ Who is your boyfriend/girlfriend?
⇢ Who is your schoolmate?
⇢ Who is your coworker?
⇢ Who is your neighbor?