AUDIO is available for this Quizlet set


New Vocabulary

thứ ⇢ day (of the week)

ngày ⇢ day; date

tuần ⇢ week

tháng ⇢ month

năm ⇢ year

cuối tuần ⇢ weekend

sinh nhật ⇢ birthday

ngày cưới ⇢ wedding day

kỷ niệm ngày cưới ⇢ wedding anniversary

ngày ra trường ⇢ graduation day

MONTHS OF THE YEAR

ThángMonthThángMonth
tháng MộtJanuarytháng BảyJuly
tháng HaiFebruarytháng TámAugust
tháng BaMarchtháng ChínSeptember
tháng TưApriltháng MườiOctober
tháng NămMaytháng Mười MộtNovember
tháng SáuJunetháng Mười HaiDecember

Sentence Patterns

Q: Hôm nay là ngày mấy?
⇢ What date is today?

Q: Cuối tuần là ngày mấy?
⇢ What date is the weekend?

Q: Ngày cưới của John là ngày mấy?
⇢ What date is John's wedding?

A: Hôm nay là thứ sáu, ngày hai mươi, tháng mười hai
⇢ Today is Friday, 20 December

A: Cuối tuần là ngày hai hai, tháng mười hai
⇢ Weekend is 22 December

A: Ngày cưới của John là ngày mười, tháng một, năm 'hai không hai mươi'
⇢ John's wedding is 10 January 2020


Practice Questions

TASKS:

  1. Translate the questions
  2. Answer the questions
  3. Write the translated Q&A in the comment section below
  • What date was yesterday?
  • What date is today?
  • What date is tomorrow?
  • What date is the weekend?
  • What date is your birthday?
  • What date is your graduation day?

Answer Key

  • Hôm qua là ngày mấy?
  • Hôm nay là ngày mấy?
  • Ngày mai là ngày mấy?
  • Cuối tuần là ngày mấy?
  • Sinh nhật của bạn là ngày mấy?
  • Ngày ra trường của bạn là ngày mấy?
  • What date was yesterday?
  • What date is today?
  • What date is tomorrow?
  • What date is the weekend?
  • What date is your birthday?
  • What date is your graduation day?